throw up
/ˈθroʊ/Động từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem ném, lên.Used other than figuratively or idiomatically: see throw, up.
- (hai chiều, bây giờ không chính thức, vi khuẩn học) Nôn mửa.(ambitransitive, now informal, bacteriology) To vomit.The baby threw up all over my shirt.Thằng bé nôn hết ra áo tôi.
- (ngoại động) Tạo ra hoặc tiết lộ điều gì đó mới mẻ hoặc bất ngờ.(transitive) To produce or reveal something new or unexpected.This system has thrown up a few problems.Hệ thống này đã gây ra một số vấn đề.
- (ngoại động) Làm cho thứ gì đó như bụi hoặc nước bay vào không khí.(transitive) To cause something such as dust or water to rise into the air.The car wheels threw up a shower of stones.Bánh xe ném lên một trận mưa đá.
Danh từ
- (thông tục) Viết sai chính tả của từ ném lên (“nôn mửa”).(colloquial) Misspelling of throwup (“vomit”).We had to scrub the seats for throw up when we left the dog in the car.Chúng tôi phải cọ rửa ghế để chống nôn khi để con chó trong xe.
Thán từ
- (sa thải) Được sử dụng để thể hiện sự thất vọng hoặc xua đuổi người đối thoại.(dismissal) Used as an expression of frustration or to dismiss a conversation partner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “throw up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish